kingdom of saudi arabia

kingdom of saudi arabia

The Kingdom of Saudi Arabia is known for its vast deserts and modern cities.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng: Vương quốcRậpÚt: "kingdom of Saudi Arabia" tên chính thức của một quốc gia quân chủ chuyên chế nằm trên phần lớn bán đảoRậpTây Nam Á. Quốc gia này trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, chi phối nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Vương quốcRậpÚt một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới.)
  • (Riyadh thủ đô của Vương quốcRậpÚt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the kingdom of Saudi Arabia" thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc bối cảnh ngoại giao để nhấn mạnh tính chất quân chủ của quốc gia.
    • The kingdom of Saudi Arabia has signed a new trade agreement with the United States. (Vương quốcRậpÚt đã một hiệp định thương mại mới với Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saudi Arabia (n): tên viết tắt hoặc không chính thức của quốc gia này.
    • Saudi Arabia is known for its desert landscapes. (Ả RậpÚt nổi tiếng với cảnh quan sa mạc.)
  • Saudi (adj): thuộc vềRậpÚt.
    • The Saudi government invests heavily in renewable energy. (Chính phủRậpÚt đầu mạnh vào năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốcRậpÚt (tên dịch thuật chính thức): dùng trong văn bản tiếng Việt.
    • Vương quốcRậpÚt tham dự hội nghị thượng đỉnh G20. (The kingdom of Saudi Arabia attended the G20 summit.)
Các cụm từ liên quan
  • the government of the kingdom of Saudi Arabia: chính phủ Vương quốcRậpÚt.
    • The government of the kingdom of Saudi Arabia announced new visa policies. (Chính phủ Vương quốcRậpÚt đã công bố các chính sách thị thực mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kingdom of Saudi Arabia" đây tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "the desert kingdom" (vương quốc sa mạc) để chỉRậpÚt trong văn phong báo chí.
    • The desert kingdom has been diversifying its economy. (Vương quốc sa mạc đã đa dạng hóa nền kinh tế của mình.)